| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
57
|
23
|
02
|
| G7 |
756
|
745
|
677
|
| G6 |
1237
5859
0119
|
1733
0249
5246
|
9768
0940
6711
|
| G5 |
7037
|
3681
|
7942
|
| G4 |
63536
13164
19941
93874
15913
21453
97017
|
75657
63226
71207
72411
74503
69845
28967
|
63554
08923
70952
13448
39809
54965
25717
|
| G3 |
71878
08928
|
56207
07402
|
14532
89609
|
| G2 |
97959
|
96021
|
73478
|
| G1 |
43176
|
83950
|
31381
|
| ĐB |
804455
|
641355
|
545527
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 03, 07, 07 | 02, 09, 09 | |
| 1 | 13, 17, 19 | 11 | 11, 17 |
| 2 | 28 | 21, 23, 26 | 23, 27 |
| 3 | 36, 37, 37 | 33 | 32 |
| 4 | 41 | 45, 45, 46, 49 | 40, 42, 48 |
| 5 | 53, 55, 56, 57, 59, 59 | 50, 55, 57 | 52, 54 |
| 6 | 64 | 67 | 65, 68 |
| 7 | 74, 76, 78 | 77, 78 | |
| 8 | 81 | 81 | |
| 9 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
73
|
74
|
23
|
| G7 |
591
|
692
|
931
|
| G6 |
2052
6703
3544
|
1570
0624
2314
|
8466
3881
4915
|
| G5 |
8031
|
1735
|
4672
|
| G4 |
05515
58681
53387
75779
54525
01661
47858
|
05559
33849
01913
63698
61237
81026
60323
|
58780
77214
05228
34636
32960
93253
57666
|
| G3 |
67011
14503
|
22053
50200
|
47827
85640
|
| G2 |
89563
|
62086
|
40775
|
| G1 |
42924
|
18137
|
26018
|
| ĐB |
780984
|
442231
|
796131
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 03 | 00 | |
| 1 | 11, 15 | 13, 14 | 14, 15, 18 |
| 2 | 24, 25 | 23, 24, 26 | 23, 27, 28 |
| 3 | 31 | 31, 35, 37, 37 | 31, 31, 36 |
| 4 | 44 | 49 | 40 |
| 5 | 52, 58 | 53, 59 | 53 |
| 6 | 61, 63 | 60, 66, 66 | |
| 7 | 73, 79 | 70, 74 | 72, 75 |
| 8 | 81, 84, 87 | 86 | 80, 81 |
| 9 | 91 | 92, 98 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
28
|
14
|
59
|
| G7 |
321
|
001
|
475
|
| G6 |
2633
0567
7855
|
3888
3471
2091
|
9116
0248
3305
|
| G5 |
8700
|
3556
|
2515
|
| G4 |
73830
63593
88571
50959
77825
83486
60510
|
19895
96996
68624
98024
15056
19502
53014
|
23003
43778
83045
26443
09732
71565
26024
|
| G3 |
56865
38009
|
99829
09804
|
91866
92590
|
| G2 |
35229
|
07427
|
72232
|
| G1 |
80395
|
73519
|
97755
|
| ĐB |
656152
|
820025
|
757054
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 09 | 01, 02, 04 | 03, 05 |
| 1 | 10 | 14, 14, 19 | 15, 16 |
| 2 | 21, 25, 28, 29 | 24, 24, 25, 27, 29 | 24 |
| 3 | 30, 33 | 32, 32 | |
| 4 | 43, 45, 48 | ||
| 5 | 52, 55, 59 | 56, 56 | 54, 55, 59 |
| 6 | 65, 67 | 65, 66 | |
| 7 | 71 | 71 | 75, 78 |
| 8 | 86 | 88 | |
| 9 | 93, 95 | 91, 95, 96 | 90 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
48
|
25
|
07
|
| G7 |
308
|
935
|
909
|
| G6 |
6093
3117
2958
|
4389
0479
8847
|
3543
2115
8117
|
| G5 |
2920
|
6771
|
9616
|
| G4 |
10423
91208
13568
46186
95813
99257
61496
|
72151
91105
19481
41212
14085
46257
30098
|
73408
92339
53571
81190
69852
63000
18265
|
| G3 |
69949
27434
|
92934
24143
|
64384
10466
|
| G2 |
37765
|
33222
|
28641
|
| G1 |
93629
|
86746
|
67054
|
| ĐB |
520288
|
600433
|
209071
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 08, 08 | 05 | 00, 07, 08, 09 |
| 1 | 13, 17 | 12 | 15, 16, 17 |
| 2 | 20, 23, 29 | 22, 25 | |
| 3 | 34 | 33, 34, 35 | 39 |
| 4 | 48, 49 | 43, 46, 47 | 41, 43 |
| 5 | 57, 58 | 51, 57 | 52, 54 |
| 6 | 65, 68 | 65, 66 | |
| 7 | 71, 79 | 71, 71 | |
| 8 | 86, 88 | 81, 85, 89 | 84 |
| 9 | 93, 96 | 98 | 90 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
87
|
51
|
41
|
| G7 |
208
|
851
|
612
|
| G6 |
4570
1528
1385
|
3255
6918
9899
|
3764
4326
6857
|
| G5 |
6286
|
7112
|
9847
|
| G4 |
10197
17799
77504
86857
73099
03363
20852
|
38417
97126
06209
07161
10905
36124
61405
|
37096
64733
68210
92212
41230
80738
79770
|
| G3 |
96138
21031
|
19367
87850
|
16340
64059
|
| G2 |
96286
|
24059
|
57241
|
| G1 |
07484
|
89226
|
59645
|
| ĐB |
145445
|
145989
|
685624
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 08 | 05, 05, 09 | |
| 1 | 12, 17, 18 | 10, 12, 12 | |
| 2 | 28 | 24, 26, 26 | 24, 26 |
| 3 | 31, 38 | 30, 33, 38 | |
| 4 | 45 | 40, 41, 41, 45, 47 | |
| 5 | 52, 57 | 50, 51, 51, 55, 59 | 57, 59 |
| 6 | 63 | 61, 67 | 64 |
| 7 | 70 | 70 | |
| 8 | 84, 85, 86, 86, 87 | 89 | |
| 9 | 97, 99, 99 | 99 | 96 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
55
|
96
|
33
|
| G7 |
388
|
827
|
843
|
| G6 |
8115
4332
8395
|
1138
4403
2944
|
8213
5668
7280
|
| G5 |
6992
|
3792
|
1961
|
| G4 |
18428
41543
05465
52298
89680
89932
98159
|
88221
47085
01060
21299
38054
43511
94566
|
35442
75049
78436
01354
26943
12928
53790
|
| G3 |
70015
17204
|
04911
06696
|
91919
26373
|
| G2 |
89905
|
51253
|
62307
|
| G1 |
98323
|
66790
|
01337
|
| ĐB |
351920
|
536989
|
355080
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 05 | 03 | 07 |
| 1 | 15, 15 | 11, 11 | 13, 19 |
| 2 | 20, 23, 28 | 21, 27 | 28 |
| 3 | 32, 32 | 38 | 33, 36, 37 |
| 4 | 43 | 44 | 42, 43, 43, 49 |
| 5 | 55, 59 | 53, 54 | 54 |
| 6 | 65 | 60, 66 | 61, 68 |
| 7 | 73 | ||
| 8 | 80, 88 | 85, 89 | 80, 80 |
| 9 | 92, 95, 98 | 90, 92, 96, 96, 99 | 90 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
59
|
87
|
48
|
| G7 |
069
|
529
|
628
|
| G6 |
6779
7777
8701
|
6384
0944
1152
|
9357
5670
5940
|
| G5 |
5222
|
6254
|
4125
|
| G4 |
91042
87214
67639
42626
05477
91709
56269
|
81125
67855
74836
26040
97842
39174
82429
|
27269
29213
51982
41629
53758
52755
38513
|
| G3 |
58720
60684
|
29711
67946
|
06927
61604
|
| G2 |
02192
|
15029
|
87031
|
| G1 |
22687
|
26696
|
96853
|
| ĐB |
097059
|
375650
|
566527
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 09 | 04 | |
| 1 | 14 | 11 | 13, 13 |
| 2 | 20, 22, 26 | 25, 29, 29, 29 | 25, 27, 27, 28, 29 |
| 3 | 39 | 36 | 31 |
| 4 | 42 | 40, 42, 44, 46 | 40, 48 |
| 5 | 59, 59 | 50, 52, 54, 55 | 53, 55, 57, 58 |
| 6 | 69, 69 | 69 | |
| 7 | 77, 77, 79 | 74 | 70 |
| 8 | 84, 87 | 84, 87 | 82 |
| 9 | 92 | 96 |
XSMN Chủ nhật - Kết quả Xổ số miền Nam Chủ nhật Hàng Tuần trực tiếp nhanh nhất vào 16h10 từ trường quay các đài:
Cơ cấu giải thưởng Xổ số miền Nam dành cho loại vé 10.000 vnđ:
- Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
- Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.
- Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.
- Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 10.000.000 - Số lượng giải: 20 - Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 - Số lượng giải: 70 - Tổng số tiền trúng(VNĐ): 210.000.000.
- Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 1.000.000 - Số lượng giải: 100 - Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.
- Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 - Số lượng giải: 300 - Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.
- Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 - Số lượng giải: 1.000 - Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải 8 với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 - Số lượng giải: 10.000 - Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.
- Giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ - Số lượng giải: 9 - Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
- Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ - Số lượng giải: 45 - Tổng giải thưởng (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn trùng với nhiều giải thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tiền trúng số tất cả các giải thưởng đó.