| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
64
|
15
|
| G7 |
613
|
774
|
| G6 |
9068
7718
3458
|
6734
0555
4638
|
| G5 |
7797
|
5488
|
| G4 |
77882
35043
67631
98651
12671
79164
98508
|
79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
|
| G3 |
79681
77489
|
31518
93198
|
| G2 |
28082
|
30039
|
| G1 |
75713
|
89911
|
| ĐB |
097202
|
988921
|
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 02, 08 | 02, 02, 04, 04 |
| 1 | 13, 13, 18 | 11, 15, 18 |
| 2 | 21 | |
| 3 | 31 | 34, 38, 39 |
| 4 | 43 | 45 |
| 5 | 51, 58 | 51, 55 |
| 6 | 64, 64, 68 | |
| 7 | 71 | 74 |
| 8 | 81, 82, 82, 89 | 82, 88 |
| 9 | 97 | 98 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
41
|
06
|
| G7 |
769
|
158
|
| G6 |
9875
9476
1087
|
5030
2678
9339
|
| G5 |
3219
|
1499
|
| G4 |
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
|
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
|
| G3 |
14446
65378
|
56906
12226
|
| G2 |
04957
|
11152
|
| G1 |
38437
|
71307
|
| ĐB |
640801
|
321282
|
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 01 | 06, 06, 07, 07 |
| 1 | 19 | 13 |
| 2 | 25 | 26 |
| 3 | 34, 37 | 30, 39 |
| 4 | 41, 46, 48 | |
| 5 | 50, 57, 57 | 51, 52, 58 |
| 6 | 64, 69 | |
| 7 | 75, 75, 76, 78 | 78 |
| 8 | 87 | 80, 82, 86 |
| 9 | 93, 95, 99 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
78
|
59
|
| G7 |
630
|
280
|
| G6 |
8361
0767
9651
|
1115
0133
7928
|
| G5 |
7603
|
1318
|
| G4 |
84297
84949
67173
80289
59729
74049
79725
|
09535
51690
19759
19702
33317
63516
90010
|
| G3 |
10591
14179
|
86404
20085
|
| G2 |
18730
|
89750
|
| G1 |
01606
|
73929
|
| ĐB |
715470
|
939254
|
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 03, 06 | 02, 04 |
| 1 | 10, 15, 16, 17, 18 | |
| 2 | 25, 29 | 28, 29 |
| 3 | 30, 30 | 33, 35 |
| 4 | 49, 49 | |
| 5 | 51 | 50, 54, 59, 59 |
| 6 | 61, 67 | |
| 7 | 70, 73, 78, 79 | |
| 8 | 89 | 80, 85 |
| 9 | 91, 97 | 90 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
53
|
36
|
| G7 |
775
|
319
|
| G6 |
5403
7750
3575
|
8697
0485
7244
|
| G5 |
3170
|
9012
|
| G4 |
46437
35703
43910
83882
46707
66447
87314
|
68818
19589
82419
57075
94255
50535
90621
|
| G3 |
13179
52719
|
71434
08038
|
| G2 |
03869
|
73829
|
| G1 |
40370
|
48907
|
| ĐB |
866627
|
824429
|
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 03, 03, 07 | 07 |
| 1 | 10, 14, 19 | 12, 18, 19, 19 |
| 2 | 27 | 21, 29, 29 |
| 3 | 37 | 34, 35, 36, 38 |
| 4 | 47 | 44 |
| 5 | 50, 53 | 55 |
| 6 | 69 | |
| 7 | 70, 70, 75, 75, 79 | 75 |
| 8 | 82 | 85, 89 |
| 9 | 97 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
75
|
07
|
| G7 |
968
|
564
|
| G6 |
7531
3078
9993
|
8793
2787
0261
|
| G5 |
0394
|
6630
|
| G4 |
37055
38831
72863
90872
74401
28495
70065
|
26636
23724
64119
87925
71770
05054
07042
|
| G3 |
58280
12680
|
42858
90634
|
| G2 |
23909
|
53198
|
| G1 |
20871
|
15746
|
| ĐB |
963289
|
004161
|
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 01, 09 | 07 |
| 1 | 19 | |
| 2 | 24, 25 | |
| 3 | 31, 31 | 30, 34, 36 |
| 4 | 42, 46 | |
| 5 | 55 | 54, 58 |
| 6 | 63, 65, 68 | 61, 61, 64 |
| 7 | 71, 72, 75, 78 | 70 |
| 8 | 80, 80, 89 | 87 |
| 9 | 93, 94, 95 | 93, 98 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
35
|
73
|
| G7 |
549
|
024
|
| G6 |
3939
6994
4867
|
6512
6911
7111
|
| G5 |
7493
|
0810
|
| G4 |
66443
84025
11153
87236
41880
67805
43579
|
78766
21858
44674
78396
61379
75757
13532
|
| G3 |
73100
99473
|
08673
65700
|
| G2 |
98676
|
53582
|
| G1 |
49904
|
15868
|
| ĐB |
334029
|
615735
|
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 00, 04, 05 | 00 |
| 1 | 10, 11, 11, 12 | |
| 2 | 25, 29 | 24 |
| 3 | 35, 36, 39 | 32, 35 |
| 4 | 43, 49 | |
| 5 | 53 | 57, 58 |
| 6 | 67 | 66, 68 |
| 7 | 73, 76, 79 | 73, 73, 74, 79 |
| 8 | 80 | 82 |
| 9 | 93, 94 | 96 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
20
|
03
|
| G7 |
475
|
264
|
| G6 |
4601
4307
7413
|
4634
7241
8885
|
| G5 |
1885
|
2671
|
| G4 |
20895
93450
26104
82476
13731
02852
13745
|
29693
25767
42319
56408
62141
62681
13102
|
| G3 |
76322
74963
|
37716
06422
|
| G2 |
75845
|
88727
|
| G1 |
42642
|
87740
|
| ĐB |
201723
|
931457
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 01, 04, 07 | 02, 03, 08 |
| 1 | 13 | 16, 19 |
| 2 | 20, 22, 23 | 22, 27 |
| 3 | 31 | 34 |
| 4 | 42, 45, 45 | 40, 41, 41 |
| 5 | 50, 52 | 57 |
| 6 | 63 | 64, 67 |
| 7 | 75, 76 | 71 |
| 8 | 85 | 81, 85 |
| 9 | 95 | 93 |
XSMT Thứ 2 - Kết quả Xổ số miền Trung Thứ 2 Hàng Tuần trực tiếp nhanh nhất vào 17h10 từ trường quay các đài:
Cơ cấu giải thưởng Xổ số miền Trung dành cho loại vé 10.000 vnđ:
- Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
- Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.
- Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.
- Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 10.000.000 - Số lượng giải: 20 - Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 - Số lượng giải: 70 - Tổng số tiền trúng(VNĐ): 210.000.000.
- Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 1.000.000 - Số lượng giải: 100 - Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.
- Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 - Số lượng giải: 300 - Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.
- Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 - Số lượng giải: 1.000 - Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải 8 với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 - Số lượng giải: 10.000 - Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.
- Giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ - Số lượng giải: 9 - Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
- Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ - Số lượng giải: 45 - Tổng giải thưởng (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn trùng với nhiều giải thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tiền trúng số tất cả các giải thưởng đó.